歐巴桑
âu ba tang
Hán Việt: âu ba tang · Pinyin: ōu ba sāng
Tổng quan
phụ nữ lớn tuổi | phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ nữ lớn tuổi | phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對中年婦女的稱呼。為日語おばさん的音譯。如:「超商的店長是一位態度和藹的歐巴桑,待顧客很親切。」
Eng
- CC-CEDICT older female|woman of mature years (Japanese loanword)
- Cihui older female; woman of mature years (Japanese loanword)