歐拉圖 ōu lā tú · âu lạp đồ Hán Việt: âu lạp đồ · Pinyin: ōu lā tú Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 圖 (đồ)Pinyinōu lā túHán Việtâu lạp đồCấu tạo歐 + 拉 + 圖 · âu + lạp + đồ nghĩa thành phần: âu + lạp + đồ