歐拉方法

ōu lā fāng fǎâu lạp phương pháp

Hán Việt: âu lạp phương pháp · Pinyin: ōu lā fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp Euler

Đức

  • Handedict Implizites Euler-Verfahren (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法學 · 方法的 · 方法論 · 方法介词 · 方法演技 · 歐拉公式 · 歐拉函數 · 歐拉常數