方法的

phương pháp đích

Hán Việt: phương pháp đích

Tổng quan

(logic học) (thuộc) phương pháp luận

Cấu tạo: 方 (phương) + 法 (pháp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc phương pháp luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi methodological

Eng

  • JMdict procedural
  • JMdict methodical

ja

  • JMdict 方法的(ほうほうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法学 · 方法论 · 方法 · 方法介词 · 方法演技 · 法的渊源 · 方法和理由