方法介詞 phương pháp giới từ Hán Việt: phương pháp giới từ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 法 (pháp) + 介 (giới) + 詞 (từ)Hán Việtphương pháp giới từCấu tạo方 + 法 + 介 + 詞 · phương + pháp + giới + từ nghĩa thành phần: phương + pháp + giới + từ Nghĩa EngCihui 方法介詞 āngfǎ jiècí n. <lg.> preposition of means