方法介词 phương pháp giới từ Hán Việt: phương pháp giới từ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 法 (pháp) + 介 (giới) + 詞 (từ)Hán Việtphương pháp giới từTừ loạidanhCấu tạo方 + 法 + 介 + 詞 · phương + pháp + giới + từ nghĩa thành phần: phương + pháp + giới + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới từ phương phápBiên soạn preposition of meansEngCihui 方法介詞 āngfǎ jiècí n. <lg.> preposition of means Từ liên quan Gần nghĩa方法学 · 方法的 · 方法论 · 介词动词 · 介词宾语 · 介词片语 · 介词短语 · 介词结构