方法演技 fāng fǎ yǎn jì·phương pháp diễn kĩ Hán Việt: phương pháp diễn kĩ · Pinyin: fāng fǎ yǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 法 (pháp) + 演 (diễn) + 技 (kĩ)Pinyinfāng fǎ yǎn jìHán Việtphương pháp diễn kĩCấu tạo方 + 法 + 演 + 技 · phương + pháp + diễn + kĩ nghĩa thành phần: phương + pháp + diễn + kĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diễn xuất nhập vaiĐứcHandedict Method Acting (Schauspielerei) Từ liên quan Gần nghĩa方法学 · 方法的 · 方法论 · 演技术 · 方法介词 · 方法和理由