方法演技

fāng fǎ yǎn jì phương pháp diễn kĩ

Hán Việt: phương pháp diễn kĩ · Pinyin: fāng fǎ yǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (pháp) + (diễn) + (kĩ)