歐拉路徑 ōu lā lù jìng·âu lạp lộ kính Hán Việt: âu lạp lộ kính · Pinyin: ōu lā lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Pinyinōu lā lù jìngHán Việtâu lạp lộ kínhTừ loạidanhCấu tạo歐 + 拉 + 路 + 徑 · âu + lạp + lộ + kính nghĩa thành phần: âu + lạp + lộ + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường đi EulerĐứcHandedict Eulerkreisproblem (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa歐拉公式 · 歐拉函數 · 歐拉常數 · 歐拉方法 · 歐拉積分 · 路徑依賴 · 歐拉圖 · 歐拉恆等式