路徑依賴 lù jìng yī lài · lộ kính y lại Hán Việt: lộ kính y lại · Pinyin: lù jìng yī lài Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 徑 (kính) + 依 (y) + 賴 (lại)Pinyinlù jìng yī làiHán Việtlộ kính y lạiCấu tạo路 + 徑 + 依 + 賴 · lộ + kính + y + lại nghĩa thành phần: lộ + kính + y + lại