歐文斯

ōu wén sī âu văn tư

Hán Việt: âu văn tư · Pinyin: ōu wén sī

Tổng quan

Owens (tên)

Cấu tạo: (âu) + (văn) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Owens (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Owens (name)
  • Cihui Owens (name)