歐歐 âu âu Hán Việt: âu âu Tổng quan Tiếng tượng thanh, chỉ tiếng gà kêu, gáy Cấu tạo: 欧 (âu) + 欧 (âu)Hán Việtâu âuTừ loạicảmCấu tạo欧 + 欧 · âu + âu nghĩa thành phần: âu + âu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ò ó o Từ liên quan Gần nghĩa欧了 · 欧亚 · 欧仁 · 欧体 · 欧元 · 欧冠 · 欧分 · 欧包