歐洲薊 ōu zhōu jì · âu châu kế Hán Việt: âu châu kế · Pinyin: ōu zhōu jì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 薊 (kế)Pinyinōu zhōu jìHán Việtâu châu kếCấu tạo歐 + 洲 + 薊 · âu + châu + kế nghĩa thành phần: âu + châu + kế