歐美式 âu mĩ thức Hán Việt: âu mĩ thức Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 美 (mĩ) + 式 (thức)Hán Việtâu mĩ thứcCấu tạo歐 + 美 + 式 · âu + mĩ + thức nghĩa thành phần: âu + mĩ + thức Nghĩa EngCihui occidentally