歐錦賽 ōu jǐn sài · âu cẩm tái Hán Việt: âu cẩm tái · Pinyin: ōu jǐn sài Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 錦 (cẩm) + 賽 (tái)Pinyinōu jǐn sàiHán Việtâu cẩm táiCấu tạo歐 + 錦 + 賽 · âu + cẩm + tái nghĩa thành phần: âu + cẩm + tái