歐防風根 ōu fáng fēng gēn · âu phòng phong căn Hán Việt: âu phòng phong căn · Pinyin: ōu fáng fēng gēn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 防 (phòng) + 風 (phong) + 根 (căn)Pinyinōu fáng fēng gēnHán Việtâu phòng phong cănCấu tạo歐 + 防 + 風 + 根 · âu + phòng + phong + căn nghĩa thành phần: âu + phòng + phong + căn