歡呼慶祝 huān hū qìng zhù · hoan hô khánh chúc Hán Việt: hoan hô khánh chúc · Pinyin: huān hū qìng zhù Tổng quan vui nhộn ồn ào Cấu tạo: 歡 (hoan) + 呼 (hô) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Pinyinhuān hū qìng zhùHán Việthoan hô khánh chúcCấu tạo歡 + 呼 + 慶 + 祝 · hoan + hô + khánh + chúc nghĩa thành phần: hoan + hô + khánh + chúc Nghĩa ViệtCihui vui nhộn ồn ào