歡喜的

hoan hỉ đích

Hán Việt: hoan hỉ đích

Tổng quan

vui mừng, hân hoan, vui sướng, mang lại niềm vui, đáng mừng

Cấu tạo: (hoan) + (hỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui mừng, hân hoan, vui sướng, mang lại niềm vui, đáng mừng
  • Cihui Đứa bé này làm cho người ta vui thích lắm