歡喜錢兒

hoan hỉ tiễn nhi

Hán Việt: hoan hỉ tiễn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (hỉ) + (tiễn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜慶事時所出的賞錢,為討賞者的諛詞。

Eng

  • Cihui 歡喜錢兒 uānxǐqiánr n. tips given on happy occasions/events M:¹fèn