歡聞歌 huān wén gē · hoan văn ca Hán Việt: hoan văn ca · Pinyin: huān wén gē Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 聞 (văn) + 歌 (ca)Pinyinhuān wén gēHán Việthoan văn caCấu tạo歡 + 聞 + 歌 · hoan + văn + ca nghĩa thành phần: hoan + văn + ca