歡聲雷動

huān shēng léi dòng hoan thanh lôi động

Hán Việt: hoan thanh lôi động · Pinyin: huān shēng léi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thanh) + (lôi) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡呼的聲音像雷響一樣。形容熱烈歡樂的場面。《清史稿.卷四九二.忠義傳六.陳大富傳》:「城中兵不食月餘,僅存皮骨,民餓殍相屬。岳斌船粟往哺,歡聲雷動。」《儒林外史》第三七回:「見兩邊百姓,扶老攜幼,挨擠著來看,歡聲雷動。」也作「歡呼雷動」。

Eng

  • Cihui 歡聲雷動 uānshēngléidòng f.e. cheers resound like rolls of thunder