歡虎兒 hoan hổ nhi Hán Việt: hoan hổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 虎 (hổ) + 兒 (nhi)Hán Việthoan hổ nhiCấu tạo歡 + 虎 + 兒 · hoan + hổ + nhi nghĩa thành phần: hoan + hổ + nhi Nghĩa EngCihui 歡虎兒 uānhǔr n. <coll.> happy/energetic child