歡躍
hoan dược
Hán Việt: hoan dược · Pinyin: huān yuè
Tổng quan
vui sướng: reo mừng/hân hoan
Nghĩa
Việt
- Cihui vui sướng: reo mừng/hân hoan
- Cihui vui sướng; reo mừng; hân hoan。歡騰。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歡喜跳躍。形容非常愉悅的樣子。《聊齋志異.卷一二.毛大福》:「方怪異間,狼前歡躍,略曳袍服,即去。」
Eng
- Cihui 歡躍 huānyuè v. jump for joy