高興

gāo xìng cao hưng

Hán Việt: cao hưng · Pinyin: gāo xìng

Tổng quan

vui | vui vẻ | sẵn lòng (làm gì đó) | tâm trạng vui vẻ

Cấu tạo: (cao) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui | vui vẻ | sẵn lòng (làm gì đó) | tâm trạng vui vẻ
  • Cihui cao hứng cao hứng ☆Niềm vui thích bất chợt và lớn lao — Ngày nay có nghĩa là vui vẻ, vui lòng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.興趣甚高。《文選.殷仲文.南州桓公九井作詩》:「獨有清秋日,能使高興盡。」唐.杜甫〈北征〉詩:「青雲動高興,幽事亦可悅。」 2.歡喜、愉快。如:「今天玩得高興嗎?」 3.以興致作決定事情的根據。如:「他高興,就讓他先走吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愉快而兴奋:听说你要来,我们全家都很~;带着愉快的情绪去做某件事;喜欢:他就是~看电影,对看戏不感兴趣。

Eng

  • CC-CEDICT happy|glad|willing (to do sth)|in a cheerful mood
  • Cihui happy; glad; willing (to do sth); in a cheerful mood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兴奋 · 喜悦 · 开心 · 得意 · 快乐 · 快活 · 怡悦 · 愉快 · 愿意 · 欢乐 · 欢喜 · 欢跃

Từ trái nghĩa

不快 · 不高兴 · 伤心 · 厌恶 · 发愁 · 忧愁 · 悲伤 · 悲哀 · 扫兴 · 沮丧 · 烦闷 · 生气