歡迎到 huān yíng dào · hoan nghênh đáo Hán Việt: hoan nghênh đáo · Pinyin: huān yíng dào Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 到 (đáo)Pinyinhuān yíng dàoHán Việthoan nghênh đáoCấu tạo歡 + 迎 + 到 · hoan + nghênh + đáo nghĩa thành phần: hoan + nghênh + đáo