止於至善
chỉ vu chí thiện
Hán Việt: chỉ vu chí thiện · Pinyin: zhǐ yú zhì shàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 止:达到;至:最,极。达到极完美的境界。
- Tân Hoa Tự Điển 止达到;至最,极。达到极完美的境界。
Eng
- Cihui 止於至善 hǐyúzhìshàn f.e. attain perfection; arrive at supreme goodness