止動彈簧 zhǐ dòng dàn huáng · chỉ động đạn hoàng Hán Việt: chỉ động đạn hoàng · Pinyin: zhǐ dòng dàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 動 (động) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinzhǐ dòng dàn huángHán Việtchỉ động đạn hoàngCấu tạo止 + 動 + 彈 + 簧 · chỉ + động + đạn + hoàng nghĩa thành phần: chỉ + động + đạn + hoàng