止動機構 chỉ động ki cấu Hán Việt: chỉ động ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 動 (động) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtchỉ động ki cấuCấu tạo止 + 動 + 機 + 構 · chỉ + động + ki + cấu nghĩa thành phần: chỉ + động + ki + cấu Nghĩa EngCihui 止動機構 hǐdòng jīgòu n. <mach.> stop motion