止動裝置 zhǐ dòng zhuāng zhì · chỉ động trang trí Hán Việt: chỉ động trang trí · Pinyin: zhǐ dòng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhǐ dòng zhuāng zhìHán Việtchỉ động trang tríCấu tạo止 + 動 + 裝 + 置 · chỉ + động + trang + trí nghĩa thành phần: chỉ + động + trang + trí