止咳藥水 zhǐ ké yào shuǐ · chỉ khái dược thủy Hán Việt: chỉ khái dược thủy · Pinyin: zhǐ ké yào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 咳 (khái) + 藥 (dược) + 水 (thủy)Pinyinzhǐ ké yào shuǐHán Việtchỉ khái dược thủyCấu tạo止 + 咳 + 藥 + 水 · chỉ + khái + dược + thủy nghĩa thành phần: chỉ + khái + dược + thủy