止循資序 zhǐ xún zī xù · chỉ tuần tư tự Hán Việt: chỉ tuần tư tự · Pinyin: zhǐ xún zī xù Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 循 (tuần) + 資 (tư) + 序 (tự)Pinyinzhǐ xún zī xùHán Việtchỉ tuần tư tựCấu tạo止 + 循 + 資 + 序 · chỉ + tuần + tư + tự nghĩa thành phần: chỉ + tuần + tư + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止:只;循:遵循;序:顺序。只是按顺序论资排辈。