止戈興仁

zhǐ gē xīng rén chỉ qua hưng nhân

Hán Việt: chỉ qua hưng nhân · Pinyin: zhǐ gē xīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (qua) + (hưng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 止:停止。仁:仁政。停止战争,施行仁政。
  • Tân Hoa Tự Điển 止停止。仁仁政。停止战争,施行仁政。