止步不前
chỉ bộ bất tiền
Hán Việt: chỉ bộ bất tiền
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dừng bước
- Biên soạn 止步不前 hǐbùbùqián f.e. 1. halt; stand still 2. cease to advance
Eng
- Cihui 止步不前 hǐbùbùqián f.e. 1. halt; stand still 2. cease to advance
- Tần suất từ 止步不前 hǐbùbùqián f.e. 1. halt; stand still 2. cease to advance