止水不波

chỉ thủy bất ba

Hán Việt: chỉ thủy bất ba

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủy) + (bất) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 止水不波 hǐshuǐbùbō id. pure heart; quiet mind