止水裝置 chỉ thủy trang trí Hán Việt: chỉ thủy trang trí Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 水 (thủy) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtchỉ thủy trang tríCấu tạo止 + 水 + 裝 + 置 · chỉ + thủy + trang + trí nghĩa thành phần: chỉ + thủy + trang + trí Nghĩa EngCihui antipriming