止沸益薪 zhǐ fèi yì xīn · chỉ phí ích tân Hán Việt: chỉ phí ích tân · Pinyin: zhǐ fèi yì xīn Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 沸 (phí) + 益 (ích) + 薪 (tân)Pinyinzhǐ fèi yì xīnHán Việtchỉ phí ích tânCấu tạo止 + 沸 + 益 + 薪 · chỉ + phí + ích + tân nghĩa thành phần: chỉ + phí + ích + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本欲止水沸腾,却反而在锅下加柴。比喻所做与本来愿望相反。