止瀉木明 chỉ tả mộc minh Hán Việt: chỉ tả mộc minh Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 瀉 (tả) + 木 (mộc) + 明 (minh)Hán Việtchỉ tả mộc minhCấu tạo止 + 瀉 + 木 + 明 · chỉ + tả + mộc + minh nghĩa thành phần: chỉ + tả + mộc + minh Nghĩa EngCihui holarrhimine