止渴之梅
chỉ khát chi mai
Hán Việt: chỉ khát chi mai · Pinyin: zhǐ kě zhī méi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不無小補。見「望梅止渴」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原意是梅子酸,人想吃梅子就会流涎,因而止渴。比喻不无小补。
Hán Việt: chỉ khát chi mai · Pinyin: zhǐ kě zhī méi