止渴望梅

zhǐ kě wàng méi chỉ khát vọng mai

Hán Việt: chỉ khát vọng mai · Pinyin: zhǐ kě wàng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (khát) + (vọng) + (mai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義參「望梅止渴」。見「望梅止渴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹望梅止渴。比喻用空想安慰自己。同“止渴思梅”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"止渴思梅"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹望梅止渴。比喻用空想安慰自己。同止渴思梅”。