止渴消勞

chỉ khát tiêu lao

Hán Việt: chỉ khát tiêu lao

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (khát) + (tiêu) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 止渴消勞 hǐkěxiāoláo f.e. relieve thirst and fatigue