止瀉木鹼 chỉ tả mộc dảm Hán Việt: chỉ tả mộc dảm Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 瀉 (tả) + 木 (mộc) + 鹼 (dảm)Hán Việtchỉ tả mộc dảmCấu tạo止 + 瀉 + 木 + 鹼 · chỉ + tả + mộc + dảm nghĩa thành phần: chỉ + tả + mộc + dảm Nghĩa EngCihui holarrhine