止血棉塞

chỉ huyết miên tắc

Hán Việt: chỉ huyết miên tắc

Tổng quan

độn tóc giả, (y học) nút gạc, độn, đệm, (y học) đặt nút gạc

Cấu tạo: (chỉ) + (huyết) + (miên) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độn tóc giả, (y học) nút gạc, độn, đệm, (y học) đặt nút gạc

Eng

  • Cihui 止血棉塞 hǐxuè miánsāi n. tampon