止足之計

zhǐ zú zhī jì chỉ túc chi kế

Hán Việt: chỉ túc chi kế · Pinyin: zhǐ zú zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (túc) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 止:停止;计:心计。知道满足,适可而止的心计。