止跌回升

chỉ điệt hồi thăng

Hán Việt: chỉ điệt hồi thăng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (điệt) + (hồi) + (thăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 止跌回升 hǐdiēhuíshēng f.e. stop dropping and begin to gain (of stocks)