正丙醇 zhèng bǐng chún · chánh bính thuần Hán Việt: chánh bính thuần · Pinyin: zhèng bǐng chún Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 丙 (bính) + 醇 (thuần)Pinyinzhèng bǐng chúnHán Việtchánh bính thuầnCấu tạo正 + 丙 + 醇 · chánh + bính + thuần nghĩa thành phần: chánh + bính + thuần