正了缘 chánh liễu duyến Hán Việt: chánh liễu duyến Tổng quan chính liễu duyên (術語)見三因佛性條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 了 (liễu) + 缘 (duyến)Hán Việtchánh liễu duyếnCấu tạo正 + 了 + 缘 · chánh + liễu + duyến nghĩa thành phần: chánh + liễu + duyến Nghĩa ViệtCihui chính liễu duyên (術語)見三因佛性條。☸