正事兒 chánh sự nhi Hán Việt: chánh sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh sự nhiCấu tạo正 + 事 + 兒 · chánh + sự + nhi nghĩa thành phần: chánh + sự + nhi Nghĩa EngCihui 正事兒 hèngshìr ►See ⁵zhèngshì