正交化

zhèng jiāo huà chánh giao hóa

Hán Việt: chánh giao hóa · Pinyin: zhèng jiāo huà

Tổng quan

sự trực giao hoá

Cấu tạo: (chánh) + (giao) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trực giao hoá