正交射

chánh giao xạ

Hán Việt: chánh giao xạ

Tổng quan

(đại số) phép trực cấu

Cấu tạo: (chánh) + (giao) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đại số) phép trực cấu