正交的 chánh giao đích Hán Việt: chánh giao đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 的 (đích)Hán Việtchánh giao đíchCấu tạo正 + 交 + 的 · chánh + giao + đích nghĩa thành phần: chánh + giao + đích Nghĩa EngCihui orthometric