正交羣

zhèng jiāo qún chánh giao quần

Hán Việt: chánh giao quần · Pinyin: zhèng jiāo qún

Tổng quan

nhóm trực giao (toán)

Cấu tạo: (chánh) + (giao) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm trực giao (toán)

Eng

  • Cihui orthogonal group (math.)