正交補 chánh giao bổ Hán Việt: chánh giao bổ Tổng quan (đại số) phần bù trực giao Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 補 (bổ)Hán Việtchánh giao bổCấu tạo正 + 交 + 補 · chánh + giao + bổ nghĩa thành phần: chánh + giao + bổ Nghĩa ViệtCihui (đại số) phần bù trực giao